Mua Nhà vs Thuê Nhà v1.0

Mô phỏng so sánh tài chính, dòng tiền & điểm hòa vốn dài hạn

Điểm Hòa Vốn (Crossover)
--
--
Tài Sản Ròng Sau Horizon
--
--
Tổng Chi Phí Mất Đi (Sunk Costs)
--
--
Tỷ Lệ Giá / Tiền Thuê (PRR)
--
--
--
Mua Nhà & Vay Ngân Hàng
3.5 Tỷ VND
%
2.45 Tỷ VND
24 Th
%
%
Chi Phí Hoàn Thiện & Thuế Ban Đầu (0.6% + Fit-out)
Thuế trước bạ & Sang tên (0.6%): 21,000,000 VND
Tổng Tiền Mặt Cần Có Để Mua: 1,221,000,000 VND
Thuê Nhà & Đầu Tư Tiền Chênh Lệch
14 Triệu VND
/tháng
%
%
Vốn Ban Đầu Đem Đi Đầu Tư: 1,173,000,000 VND
(= Vốn mua nhà trừ tiền cọc thuê 2 tháng & chi phí chuyển nhà)
Kinh Tế Vĩ Mô & Khung Thời Gian
%
%

Phương Pháp Luận & Công Thức Toán Học

Hệ thống công thức chi tiết, minh họa tính toán trực tiếp & từ điển thuật ngữ

1. Cơ Chế Trả Nợ Vay Mua Nhà (Mortgage Amortization) EMI vs Linear Principal

Công cụ hỗ trợ 2 cơ chế trả nợ phổ biến tại ngân hàng: Dư nợ giảm dần (Gốc chia đều mỗi tháng + Lãi tính trên dư nợ thực tế) và Niên kim cố định (Fixed EMI) (Tổng tiền gốc + lãi trả mỗi tháng không đổi).

Niên Kim Cố Định (Fixed EMI):
$$\text{EMI} = P \times \frac{r(1+r)^n}{(1+r)^n - 1}$$
Dư Nợ Giảm Dần (Linear):
$$\text{Principal}_t = \frac{P}{n}, \quad \text{Interest}_t = \text{Balance}_t \times r$$
Ký hiệu biến số (Variable Notations):
P: Giá trị khoản vay gốc (Loan principal)
r: Lãi suất tháng = Lãi năm / 12 (Monthly rate)
n: Kỳ hạn vay tính theo tháng (Loan tenure in months)
Balance_t: Dư nợ gốc còn lại tại tháng t (Remaining debt at month t)
Thay số thực tế với đầu vào của bạn:
Đang tính toán...
2. Tài Sản Ròng Thực Nhận Khi Bán Nhà (Realizable Equity) Net Realizable Equity

Giá trị tài sản ròng của người mua nhà tại tháng t sau khi đã trừ đi toàn bộ dư nợ vay ngân hàng còn lại và chi phí ma sát bán nhà (môi giới, thuế TNCN 2% + phí công chứng).

$$\text{Equity}(t) = \left[ P_0 \times (1 + g_{\text{property}})^{t/12} \right] \times (1 - f_{\text{selling}}) - \text{Debt}(t)$$
Ký hiệu biến số (Variable Notations):
P_0: Giá mua nhà ban đầu (Initial home price)
g_prop: Tỷ lệ tăng giá BĐS hàng năm (Property growth rate)
f_sell: Tỷ lệ chi phí bán nhà 2.5%–3.0% (Selling friction)
Debt(t): Dư nợ vay còn lại tại tháng t (Remaining mortgage)
Thay số thực tế với đầu vào của bạn:
Đang tính toán...
3. Tích Lũy Danh Mục Đầu Tư Khi Thuê Nhà (Opportunity Cost Delta) Delta Reinvestment

Người thuê giữ lại toàn bộ số tiền trả trước + chi phí hoàn thiện để làm vốn đầu tư ban đầu, đồng thời mỗi tháng tái đầu tư số tiền chênh lệch dòng tiền (Chi phí Mua - Chi phí Thuê) vào tài sản sinh lời (Cổ phiếu/ETF).

$$\text{Portfolio}(t) = \text{Portfolio}(t-1) \times \left(1 + \frac{r_{\text{invest}}}{12}\right) + \left[ \text{Outflow}_{\text{Buy}}(t) - \text{Outflow}_{\text{Rent}}(t) \right]$$
Ký hiệu biến số (Variable Notations):
Portfolio(t): Giá trị danh mục tích lũy tháng t (Portfolio value at t)
r_invest: Lợi suất đầu tư hàng năm (Annual investment yield)
Outflow_Buy: Tổng chi phí mua nhà tháng t (Total buy cash outflow)
Outflow_Rent: Tổng tiền thuê & phụ phí tháng t (Total rent outflow)
Thay số thực tế với đầu vào của bạn:
Đang tính toán...
4. Định Giá Tỷ Lệ Giá / Tiền Thuê (Price-to-Rent Ratio & Yield) Valuation Benchmarks
Price-to-Rent Ratio:
$$\text{PRR} = \frac{\text{Home Price}}{\text{Monthly Rent} \times 12} = \frac{P_0}{\text{Annual Rent}}$$
Gross Rental Yield:
$$\text{Gross Rental Yield} = \frac{\text{Annual Rent}}{P_0} \times 100\%$$
Ký hiệu biến số (Variable Notations):
P_0: Giá mua nhà hợp đồng (Home purchase price)
Annual Rent: Tổng tiền thuê nhà 12 tháng (12-month lease total)
PRR: Tỷ lệ định giá: <16x Mua, >22x Thuê (Valuation ratio)
Yield: Tỷ suất cho thuê gộp hàng năm (Gross rental yield)
Thay số thực tế với đầu vào của bạn:
Đang tính toán...
Được kiểm định toán học với 134 assertions tự động
Kịch Bản Mua Nhà (Tài Sản Ròng) Kịch Bản Thuê Nhà & Đầu Tư (Danh Mục)